Ngôn từ có một sức mạnh vô cùng to lớn. Nó không chỉ giúp con người xích lại gần nhau mà còn có thể xoa dịu và chữa lành những vết thương lòng. Trên thế giới, có những từ ngữ tuy ngắn nhưng lại hàm chứa những triết lý, ý nghĩa sâu xa. Hãy cùng BlogAnChoi điểm qua một số từ ngữ đẹp đẽ ấy nhé!
Những từ ngữ xinh đẹp trong tiếng Anh
- Serendipity: Những điều tốt đẹp, may mắn xuất hiện bất ngờ
- Redamancy: Khi bạn yêu người đó và người đó cũng yêu bạn
- Pluvionphile: Người yêu những cơn mưa
- Coruscate: Rực rỡ, lấp lánh
-
Moonstruck: Không thể hành động bình thường khi yêu
-
Amaranthine: Vẻ đẹp của sự bất diệt, vĩnh cửu
-
Seraphic: Đẹp đẽ và tinh khôi
-
Euphuistic: Hoa mỹ
-
Ruminate: Suy nghĩ sâu sắc về một điều gì đó
-
Elysian: Đẹp đến choáng ngợp
-
Viridity: Trẻ trung, ngây thơ, thuần khiết
-
Flotrancia: Tận hưởng sự yên tĩnh khi lắng nghe tiếng sóng biển ríu tít cùng tiếng gió
-
Monophobia: Nỗi sợ cô đơn, sợ bị bỏ rơi
-
Gigglemug: Khuôn mặt hay cười
-
Philocalist: Người yêu cái đẹp, có thể tìm kiếm vẻ đẹp từ những điều đơn giản nhất
-
Quiescent: Một tâm hồn trầm tĩnh
-
Orphic: Bí ẩn và hấp dẫn, vượt qua cả những hiểu biết thông thường
-
Ludic: Tràn ngập niềm vui
-
Hodophile: Người đam mê xê dịch, nay đây mai đó
-
Flawsome: Người yêu những khuyết điểm của bản thân
-
Nephophile: Người yêu mây
- Apricity: Sự ấm áp của Mặt Trời mùa đông
-
Woolgathering: Trạng thái chìm đắm vào những mộng tưởng
-
Solitude: Sự yên bình, vui vẻ khi sống một mình
-
Limerence: Vì một người mà thần hồn điên đảo
Những từ ngữ xinh đẹp trong tiếng Pháp
- Belle âme: Tâm hồn xinh đẹp
-
Charme: Sự lôi cuốn, sự quyến rũ, ưa nhìn
-
Angelie: Vẻ đẹp tuyệt trần
-
Onirique: Thơ mộng, mơ màng
-
Caresse: Sự vuốt ve, sự chiều chuộng, lời nói ngọt ngào
-
Magaly: Viên ngọc sáng
-
Éternel: Vĩnh cửu, trường tồn
-
Pluviophile: Người thích những ngày mưa
-
Espoir: Niềm hy vọng, sự kỳ vọng, trông đợi vào điều gì đó
Sponsor -
Éphémère: Thứ phù du, thoáng qua
-
Fleur bleue: Cô gái yêu một cách ngây thơ, lãng mạn
-
Retrouvailles: Cảm giác hạnh phúc khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài
-
Bienveillance: Lòng tốt
-
Gloire: Danh tiếng, thanh danh, sự vinh quang
-
Obduration: Sự chai cứng, khô héo của trái tim về mặt cảm xúc
-
Mélancolie: U sầu
-
Renée: Xinh đẹp, nhân hậu
-
Nymphe: Tiên nữ
-
Kalman: Điển trai và mạnh mẽ
-
Sérendipité: Sự gặp gỡ tình cờ nhưng hạnh phúc
Những từ ngữ xinh đẹp trong tiếng Nhật
- Koi no yokan: Yêu từ cái nhìn thứ hai
-
Ukiyo: Cuộc sống không phiền muộn
-
Yugen: Sự yêu kiều, tinh tế, sâu sắc
-
Itaidoushin: Sự hòa hợp của hai người khác nhau
-
Kyoka suigetsu: Một vẻ đẹp không thể diễn tả bằng ngôn từ
-
Takane no Hana: Đóa hoa trên đỉnh núi
-
Komorebi: Ánh sáng xuyên qua tán cây
- Wabi sabi: Sự hoàn hảo đến từ những điều không hoàn hảo
-
Utakata: Đẹp nhưng ngắn ngủi
-
Yugen: Vẻ đẹp thuộc đến từ những thứ vô hình
-
Ichigo ichie: Mỗi lần gặp gỡ đều là duy nhất
- Munashii: Giữa vạn người vẫn thấy cô đơn
-
Natsukashii: Cảm giác khi nhớ về những ký ức tốt đẹp khiến bạn mỉm cười
-
Furusato: Nhà là nơi thuộc về
-
Mono no Aware: Cảm giác nuối tiếc khi điều gì đó đang đẹp đẽ nhưng bạn biết nó sẽ không tồn tại mãi
-
Ikigai: Lý do để thức dậy mỗi sáng
Những từ ngữ xinh đẹp trong tiếng Đức
- Sturmfrei: Trạng thái sung sướng khi được ở nhà một mình
-
Erlebnisse: Một trải nghiệm, cả tích cực lẫn tiêu cực mà để lại cho mình ấn tượng sâu sắc
-
Fernweh: Những người yêu du lịch, thích thám hiểm những vùng đất xa lạ
Sponsor
- Zweisamkeit: Sự cô độc đến cùng cực ngay cả khi ở trong đám đông
-
Waldeinsamkeit: Cảm giác khi đi dạo một mình trong rừng, sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên
-
Hoffnungsschimmer: Hi vọng mỏng manh nhưng không thể buông bỏ
-
Ohrwurm: Một bài hát cứ lặp đi lặp lại trong đầu
-
Habseligkeiten: Vô nghĩa với người lớn nhưng lại là báu vật với trẻ con
-
Augenstern: Những ngôi sao trong mắt người bạn thích
- Schwellenangst: Nỗi sợ hãi khi bắt đầu một thứ gì đó quá mới mẻ
-
Mutterseelenallein: Trạng thái tột cùng của nỗi cô đơn
-
Luftmensch: Kẻ mộng mơ, sống trên mây gió, không quan tâm đến vật chất
Những từ ngữ xinh đẹp trong tiếng Tây Ban Nha
- Querencia: Một nơi, một ai đó khiến bạn cảm thấy an toàn, nơi bạn muốn tìm đến mỗi khi mệt mỏi, yếu lòng
-
Convivencia: Sống bên nhau trọn đời, không cần những ràng buộc vật chất tầm thường
-
Te Quiero: Hơn cả thích, nhưng chưa phải là yêu
- Flechazo: Yêu từ cái nhìn đầu tiên
-
Sinsoledad: Chợt phát hiện ra hạnh phúc luôn nằm trong tay mình
-
Torpe: Người không đủ can đảm để đến với những người mình yêu, tuyệt vọng nhìn mà không thể làm gì để tiếp cận hoặc bày tỏ nỗi lòng
CÓ THỂ BẠN SẼ THÍCHĐang nạp...Nạp dữ liệu bị lỗi :( -
Opacarophile: Người yêu hoàng hôn
- Sidra: Giống như những vì sao
Những từ ngữ xinh đẹp trong tiếng Hi Lạp
- Philocaly: Tình yêu dành cho những thứ đẹp đẽ
-
Thantophobia: Nỗi ám ảnh khi mất người mình yêu
- Eunoia: Tâm sáng và thuần khiết
-
Oneirataxia: Không thể phân biệt được giữa lãng mạn và thực tế
-
Cynophile: Người dành tình yêu đặc biệt cho cún cưng
-
Ailurophile: Người dành tình yêu đặc biệt cho mèo
-
Thalassophile: Người dành tình yêu cho biển và đại dương
Đừng quên theo dõi BlogAnChoi để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích và thú vị bạn nhé!
Bạn có thể xem các bài viết có liên quan tại đây:
- 200+ Ảnh hoa mộc lan tuyệt đẹp mà các tín đồ yêu hoa không nên bỏ lỡ!
- Review sách Vì Sao Thế Nhỉ? – Viết Cho Đứa Trẻ Đang Tìm Đường Về Nguồn
- 20+ câu nói tiếng Trung hay về cuộc sống kèm pinyin
- Phân loại Spell Jar? Những rủi ro của Spell Jar và cân nhắc đạo đức
- Ego (Bản ngã) là gì? Làm sao hiểu hết được nó?
- Chuyện idol Kpop hẹn hò: Idol hẹn hò không đáng sợ, đáng sợ là đối tượng hẹn hò của idol chưa đủ tốt!
Mình hy vọng các bạn sẽ chia sẻ những cảm xúc của bạn về bài viết này để mình có thể viết hay hơn.